nut bar
Danh từ: - Bánh thanh hạt: "nut bar" là một loại bánh ngọt được làm từ hỗn hợp các loại hạt (như hạnh nhân, óc chó, hạt điều) và đường, được ép hoặc nướng trên một lớp đế bánh mỏng (pastry base), sau đó cắt thành từng thanh nhỏ. Đây là một món ăn nhẹ phổ biến, giàu năng lượng và thường được dùng như một loại snack hoặc đồ tráng miệng.
- (Tôi đã mua một thanh bánh hạt từ tiệm bánh để ăn vặt nhanh.)
- (Thanh bánh hạt này được làm từ hạnh nhân và mật ong, mang lại kết cấu ngọt ngào và giòn rụm.)
- "nut bar" cũng có thể được dùng để chỉ một loại thanh năng lượng (energy bar) giàu protein và chất béo lành mạnh, thường được vận động viên ưa chuộng.
- Many athletes rely on nut bars for a quick energy boost during training. (Nhiều vận động viên dựa vào thanh bánh hạt để tăng cường năng lượng nhanh trong quá trình tập luyện.)
- Nut (n): hạt (ví dụ: ).
- Bar (n): thanh, thỏi (ví dụ: ).
- Nutty (adj): có vị hạt, liên quan đến hạt (ví dụ: )
- Energy bar: thanh năng lượng (thường chứa hạt và ngũ cốc).
- Granola bar: thanh granola (cũng có thể chứa hạt nhưng thường có yến mạch).
- Nut brittle: kẹo hạt giòn (nhưng khác biệt ở chỗ không có đế bánh).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nut bar". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "snack on" (ăn vặt) với danh từ này: - She likes to snack on a nut bar in the afternoon. (Cô ấy thích ăn vặt một thanh bánh hạt vào buổi chiều.)
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "nut bar". Tuy nhiên, từ "nut" trong tiếng Anh có thành ngữ như "off one's nut" (điên rồ), nhưng không liên quan đến nghĩa ẩm thực.